on the fly
/ɔn ðə flaɪ/Trạng từ
- (bóng chày, quả bóng) Khi ở trên không mà không chạm đất.(baseball, of the ball) While in the air, without having touched the ground.Jones caught the ball on the fly.Jones bắt được bóng ngay lập tức.Từ đồng nghĩa:in flight
- (thành ngữ) Một cách tự phát hoặc ngẫu hứng; được thực hiện khi một người đang thực hiện hoặc trong một hoạt động khác.(idiomatic) Spontaneously or extemporaneously; done as one goes, or during another activity.The software program has a table of values for some results, but calculates others on the fly.Chương trình phần mềm có một bảng giá trị cho một số kết quả nhưng lại tính toán nhanh chóng các kết quả khác.
- (Từ lóng) Đang di chuyển.(slang) On the move.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “on the fly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish